VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phục hồi" (1)

Vietnamese phục hồi
button1
English Vrecover
Example
Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered
My Vocabulary

Related Word Results "phục hồi" (0)

Phrase Results "phục hồi" (3)

Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
According to the report, the economy is recovering.
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y